sự cố

Học thuật
Thân thiện
sự cố

Máy tính gặp sự cố và hiển thị màn hình xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên nhân dẫn đến một tai nạn hoặc một sự hư hỏng, trục trặc bất ngờ: "Sự cố" chỉ một sự việc xảy ra ngoài dự kiến, gây ra hậu quả tiêu cực như tai nạn, hỏng hóc, hoặc gián đoạn trong quá trình vận hành.
    • Sự việc bất thường, sự cố kỹ thuật: Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, giao thông để chỉ những trục trặc, sự pan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Máy đang chạy thì sự cố. (Máy đang hoạt động thì xảy ra trục trặc.)
    • Đội kỹ thuật đang khẩn trương khắc phục sự cố đường dây điện. (Đội kỹ thuật đang nhanh chóng khắc phục trục trặc đường dây điện.)
    • Cuộc họp bị hoãn do một sự cố bất ngờ. (Cuộc họp bị hoãn một sự việc bất thường xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự cố kỹ thuật": chỉ những hỏng hóc, trục trặc liên quan đến máy móc, thiết bị, hệ thống kỹ thuật.

    • Chuyến bay bị hủy sự cố kỹ thuật của động cơ. (Chuyến bay bị hủy động cơ gặp trục trặc kỹ thuật.)
  • "Xử lý sự cố": hành động khắc phục, giải quyết một vấn đề bất ngờ xảy ra.

    • Nhân viên IT được đào tạo để xử lý sự cố mạng nhanh chóng. (Nhân viên công nghệ thông tin được đào tạo để giải quyết sự cố mạng một cách nhanh chóng.)
  • "Sự cố ngoài ý muốn": nhấn mạnh tính chất bất ngờ, không lường trước được của sự việc.

    • Đó hoàn toàn một sự cố ngoài ý muốn, không ai có thể đoán trước. (Đó hoàn toàn một việc xảy ra ngoài dự tính, không ai có thể biết trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Cố sự (danh từ, ít dùng): từ Hán Việt cổ, có nghĩa tương tự "sự cố", chỉ việc đã qua, chuyện .
  • Tai nạn (danh từ): chỉ sự việc rủi ro gây thiệt hại về người hoặc tài sản, thường nghiêm trọng hơn "sự cố".
  • Trục trặc (danh từ): chỉ sự hỏng hóc, vấn đề nhỏ trong vận hành, gần nghĩa với "sự cố" nhưng thường nhẹ hơn.
  • Pan (danh từ, từ mượn): từ "panne" trong tiếng Pháp, thường dùng cho hỏng hóc máy móc, xe cộ.
Từ đồng nghĩa
  • Sự pan: (từ mượn, thông tục) chỉ tình trạng hỏng hóc, ngừng hoạt động đột ngột của máy móc, phương tiện.
  • Trở ngại: vật chướng ngại, điều gây khó khăn, cản trở.
  • Sự cố kỹ thuật: trục trặc thuộc về kỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
  • Gặp sự cố: rơi vào tình huống trục trặc, hỏng hóc xảy ra.

    • Xe ô tô của chúng tôi đã gặp sự cố giữa đường. (Xe ô tô của chúng tôi đã bị hỏng giữa đường.)
  • Khắc phục sự cố: sửa chữa, giải quyết để đưa mọi thứ trở lại hoạt động bình thường.

    • Các kỹ sư đang cố gắng khắc phục sự cố trong thời gian ngắn nhất. (Các kỹ sư đang cố gắng giải quyết trục trặc trong thời gian ngắn nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sự cố dồn dập": (cách diễn đạt) nhiều vấn đề, trục trặc xảy ra liên tiếp trong một thời gian ngắn.
    • Tuần này công ty gặp phải sự cố dồn dập, từ hệ thống mạng đến máy chủ. (Tuần này công ty gặp phải nhiều trục trặc liên tiếp, từ hệ thống mạng đến máy chủ.)
sự cố

Máy tính gặp sự cố và hiển thị màn hình xanh.

  1. dt (H. cố: nguyên nhân) Nguyên nhân một tai nạn hay một sự hư hỏng: Máy đương chạy thì sự cố.

Từ gần giống

Từ chứa "sự cố"